transition-property: Thuộc tính CSS được thay đổi (all, background-color, transform...).transition-duration: Thời gian chuyển đổi (0.5s, 1s, ...).transition-timing-function: Kiểu chuyển đổi quy định tốc độ thay đổi trong suốt quá trình:
linear: Tốc độ thay đổi đều đặn suốt quá trình.ease: Bắt đầu chậm, nhằm tốc độ giữa rồi chậm lại cuối.ease-in: Chạy chậm đầu, nhằm tốc đần cuối.ease-out: Chạy nhanh ban đầu rồi chậm dần.ease-in-out: Chạy chậm lúc đầu và cuối, nhanh ở giữa.transition-delay: Thời gian trì hoãn (0s, 0.5s, ...).
.box {
width: 100px;
height: 100px;
background-color: red;
transition: background-color 0.5s ease-in-out;
}
.box:hover {
background-color: blue;
}
@keyframes: Xác định các bước trong hoạt động.animation-name: Tên hoạt động.animation-duration: Thời gian chạy (1s, 2s, ...).animation-timing-function: Kiểu di chuyển (ease, linear, ...).animation-delay: Thời gian trì hoãn (0s, 1s, ...).animation-iteration-count: Số lần lặp (1, infinite, ...).animation-direction: Hướng chạy (normal, reverse, alternate).
@keyframes move {
0% { transform: translateX(0); }
100% { transform: translateX(100px); }
}
.box {
width: 100px;
height: 100px;
background-color: red;
animation: move 2s infinite alternate;
}
Tham số trong CSS giúp bạn tái sử dụng giá trị và làm cho mã CSS linh hoạt hơn. Có ba cách chính để sử dụng tham số trong CSS:
Biến CSS được khai báo bằng --tên-biến và sử dụng với var().
Ví dụ:
:root {
--primary-color: #3498db;
--secondary-color: #2ecc71;
--font-size: 16px;
}
body {
background-color: var(--primary-color);
color: white;
font-size: var(--font-size);
}
button {
background-color: var(--secondary-color);
padding: 10px 20px;
border: none;
cursor: pointer;
}
🔥 Lợi ích: Dễ dàng thay đổi toàn bộ giao diện chỉ bằng cách chỉnh sửa giá trị của biến.
:root, áp dụng cho toàn bộ trang.Ví dụ biến cục bộ:
.card {
--card-bg: #f1c40f;
background-color: var(--card-bg);
padding: 20px;
border-radius: 5px;
}
CSS Preprocessors như SASS và LESS cho phép sử dụng tham số dưới dạng biến.
$primary-color: #e74c3c;
$text-color: #ffffff;
body {
background-color: $primary-color;
color: $text-color;
}
💡 Lợi ích: Biến trong SASS hỗ trợ tính toán, lồng nhau, mixins, giúp CSS mạnh mẽ hơn.
@primary-color: #8e44ad;
@text-color: #ecf0f1;
body {
background-color: @primary-color;
color: @text-color;
}
Biến CSS có thể kết hợp với calc() để thực hiện tính toán.
Ví dụ:
:root {
--base-size: 10px;
}
.container {
width: calc(var(--base-size) * 20);
padding: calc(var(--base-size) * 2);
}
🔥 Ứng dụng: Giúp tạo giao diện responsive linh hoạt.